monkey nut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lạc, đậu phộng (còn nguyên vỏ): "Monkey nut" là một thuật ngữ không chính thức trong tiếng Anh Anh, dùng để chỉ quả lạc (đậu phộng) còn nguyên vỏ, đặc biệt là khi chúng được bán hoặc ăn như một món ăn vặt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc dành cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children love to crack open monkey nuts at the park. (Trẻ em rất thích bóc vỏ lạc ở công viên.)
- I bought a bag of monkey nuts from the market. (Tôi đã mua một túi lạc còn vỏ từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monkey nut" như một từ thân mật: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt là khi nói về đồ ăn vặt cho trẻ em hoặc trong các dịp lễ hội như Giáng sinh (ở Anh, lạc còn vỏ thường được bán trong dịp này).
- We used to buy monkey nuts from the street vendor during winter. (Chúng tôi thường mua lạc còn vỏ từ người bán rong vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Peanut (n): lạc, đậu phộng (thường đã bóc vỏ hoặc chế biến).
- I prefer roasted peanuts over monkey nuts. (Tôi thích lạc rang hơn lạc còn vỏ.)
- Groundnut (n): lạc (từ đồng nghĩa với "monkey nut" trong tiếng Anh Anh, nhưng "groundnut" cũng có thể chỉ các loại cây họ đậu khác).
- Groundnut is another term for monkey nut. (Groundnut là một thuật ngữ khác cho monkey nut.)
Từ đồng nghĩa
- Peanut in shell: lạc còn nguyên vỏ (mô tả chính xác hơn).
- Groundnut: lạc (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "monkey nut", vì đây là danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "monkey nut". Tuy nhiên, từ "monkey" có thể xuất hiện trong các thành ngữ khác như "monkey business" (trò tinh nghịch, hành vi không đứng đắn).